baker's dozen

/ˈbeɪkərz ˈdəzən/
Danh từ
  1. (thành ngữ) Mười ba; một nhóm mười ba người.
    (idiomatic) Thirteen; a group of thirteen.
    Từ đồng nghĩa:devil's dozenlong dozen
  2. (Tiếng lóng có vần điệu của Cockney) Một người anh họ.
    (Cockney rhyming slang) A cousin.
    Từ đồng nghĩa:devil's dozenlong dozen
🎬 Nghe “baker's dozen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish